buôn buốt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác đau nhói, buốt nhẹ và lan tỏa: Dùng để miêu tả cảm giác đau nhức, tê buốt, thường là do lạnh hoặc một cơn đau âm ỉ gây ra.
- Cảm giác lạnh thấu xương, rét buốt: Dùng để miêu tả cảm giác lạnh giá, thấm sâu vào da thịt, gây cảm giác tê buốt khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trời đông, cơn gió lùa qua khiến tay chân tôi buôn buốt. (Trời mùa đông, cơn gió lùa qua khiến tay chân tôi tê buốt.)
- Sau khi nhổ răng, tôi cảm thấy buôn buốt ở vùng lợi. (Sau khi nhổ răng, tôi cảm thấy đau buốt ở vùng nướu.)
- Ngồi lâu trong phòng máy lạnh, tôi thấy buôn buốt khắp người. (Ngồi lâu trong phòng máy lạnh, tôi thấy tê buốt khắp người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Buôn buốt" thường được dùng trong văn miêu tả, đặc biệt là khi tả cảm giác cơ thể, để nhấn mạnh sự khó chịu, xâm nhập của cơn đau hoặc cái lạnh.
- Nỗi nhớ nhà cứ buôn buốt trong lòng anh ấy mỗi khi đêm về. (Nỗi nhớ nhà cứ đau nhói trong lòng anh ấy mỗi khi đêm về.) (Dùng theo nghĩa bóng, ẩn dụ)
Biến thể và từ gần giống
- Buốt (tính từ): Cảm giác đau nhói, lạnh thấu xương. "Buôn buốt" là biến thể nhấn mạnh, diễn tả mức độ và cảm giác lan tỏa hơn so với "buốt".
- Rét buốt (lạnh buốt)
- Đau buốt (đau nhói)
Từ đồng nghĩa
- Tê buốt: Nhấn mạnh cảm giác tê cóng kèm theo đau nhói, thường do lạnh.
- Nhức buốt: Nhấn mạnh cảm giác đau nhức kèm theo cảm giác buốt.
- Giá buốt: Thường dùng để tả cái lạnh thấu xương.
Từ trái nghĩa
- Ấm áp: Cảm giác dễ chịu, ấm nóng (trái nghĩa với nghĩa "lạnh buốt").
- Dễ chịu: Thoải mái, không đau đớn (trái nghĩa với nghĩa "đau buốt").
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Lạnh buôn buốt xương": Cụm từ thường dùng trong thơ ca, văn học để miêu tả cái lạnh thấu tận xương tủy, rất khắc nghiệt.
- Gió mùa đông bắc thổi về mang theo cái lạnh buôn buốt xương.